XE TỒN

 

Số loại Tải Trọng (kg) Kích thước thùng (mm) Động cơ Lốp Giá

VEAM FOX TK 1.5T-1/SGCD-MP/ Xe mới chưa sử dụng đời 2014

1495 kg 4120 x 1730 x 580/1580 Kia J2

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng

61 kW/ 4150 v/ph

6.50 – 16 /5.50 – 13 260.000.000
VT200TK/ xe đã qua sử dụng đời 2014

BS: 51C-451.01 , BS: 51C-451.79

1990 kg 4350 x 1980 x 1815/— D4BH, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, 2476 cm3, 75,8 kW/ 3400 v/ph 6.50 – 16 (7.00 – 16) /6.50 – 16 (7.00 – 16) 260.000.000 
 VINAXUKI VXK1980TL1/SGCD-MB/ Xe mới chưa qua sử dụng đời 2012

1995 kg 4310 x 1840 x 380/—  CA4D32-09, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, 3168 cm3, 66 kW/ 3400 v/ph 7.00 – 16 /7.00 – 16  200.000.000
 VINAXUKI VXK1980TL1/SGCD-MB/ Xe mới chưa qua sử dụng đời 2012

1750 kg 4290 x 1760 x 640/1770 490QZL, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, 2672 cm3, 52,5 kW/ 3200 v/ph 7.00 – 16 /7.00 – 16 212.000.000
Veam FOX-1 thùng kín 1490 kg  3460 x 1675 x 1600/— J2, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, 2665 cm3, 61 kW/ 4150 v/ph  6.50 – 16 /5.50 – 13 170.000.000

 

[porto_block name="global-product-tab"]