HINO FL8JTSA 6X2/SGCD-MP2

  • THÔNG SỐ KĨ THUẬT
  • Global Tab
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 7805 kG
Phân bố : - Cầu trước : 3175 kG
- Cầu sau : 4630 kG
Tải trọng cho phép chở : 16000 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 24000 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 9865 x 2500 x 3600 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 7650 x 2350 x 780/2150 mm
Khoảng cách trục : 4980 + 1300 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1925/1855 mm
Số trục : 3
Công thức bánh xe : 6 x 2
Loại nhiên liệu : Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: J08E-UF
Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 7684       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 184 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/04/---/---
Lốp trước / sau: 11.00 R20 /11.00 R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá