HINO FC9JESW/SGCD-TĐ

  • THÔNG SỐ KĨ THUẬT
  • Global Tab
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 4205 kG
Phân bố : - Cầu trước : 2210 kG
- Cầu sau : 1995 kG
Tải trọng cho phép chở : 6000 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 10400 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 5725 x 2280 x 2600 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : --- x --- x ---/--- mm
Khoảng cách trục : 3420 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1770/1660 mm
Số trục : 2
Công thức bánh xe : 4 x 2
Loại nhiên liệu : Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: J05E-TE
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 5123       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 118 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---
Lốp trước / sau: 8.25 - 16 /8.25 - 16
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Kích thước lòng thùng hàng: 3500 x 2100/1750 x 690/540 mm; - Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng hạ thùng hàng (thể tích thùng hàng 4,98 m3); - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá