CNHTC TMT/ST336180T-A7

  • THÔNG SỐ KĨ THUẬT
  • Global Tab
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 12170 kG
Phân bố : - Cầu trước : 7160 kG
- Cầu sau : 5010 kG
Tải trọng cho phép chở : 17700 kG
Số người cho phép chở : 2 người
Trọng lượng toàn bộ : 30000 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 12190 x 2500 x 3925 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 9400 x 2350 x 790/2150 mm
Khoảng cách trục : 1950 + 5060 + 1390 mm
Vết bánh xe trước / sau : 2020/1850 mm
Số trục : 4
Công thức bánh xe : 8 x 4
Loại nhiên liệu : Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: WD615.69
Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 9726       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 247 kW/ 2200 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/02/04/04/---
Lốp trước / sau: 11.00R20 /11.00R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Phanh đĩa /khí nén
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên bánh xe trục 3 và 4 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Giấy chứng nhận này chỉ có hiệu lực đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2017.